Một trong những nội dung đáng chú ý tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP là việc bổ sung điều kiện xóa nợ.
Quy định này áp dụng đối với các khoản nợ liên quan đến:
Tiền cấp quyền khai thác khoáng sản.
Tiền sử dụng đất.
Tiền thuê đất.
Tiền sử dụng khu vực biển.
Tiền thuê sử dụng đất phi nông nghiệp.
Tiền chậm nộp tương ứng.
Theo nội dung infographic, các khoản nợ nêu trên chỉ được xóa nợ khi người nộp thuế đã có quyết định thu hồi đất hoặc quyền khai thác khoáng sản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Có thể hiểu quy trình theo hướng:
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành quyết định thu hồi đất hoặc quyền khai thác khoáng sản → Đáp ứng điều kiện theo quy định → Người nộp thuế được xem xét xóa nợ.
Không phải mọi khoản nợ về đất đai hoặc khai thác khoáng sản đều tự động được xóa. Việc xóa nợ cần gắn với điều kiện cụ thể về quyết định thu hồi của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Do đó, người nộp thuế cần rà soát đầy đủ hồ sơ, căn cứ pháp lý và tình trạng thực tế của khoản nợ để xác định có thuộc trường hợp được áp dụng hay không.
Nghị định 252/2026/NĐ-CP cũng bổ sung quy định về trường hợp không thực hiện khoanh nợ.
Theo đó, không khoanh tiền thuế nợ đối với:
Chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh đã chấm dứt hoạt động nhưng doanh nghiệp, tổ chức chủ quản vẫn đang hoạt động.
Việc một đơn vị phụ thuộc chấm dứt hoạt động không đồng nghĩa khoản nợ đương nhiên được khoanh.
Nếu doanh nghiệp hoặc tổ chức chủ quản vẫn đang hoạt động thì thuộc trường hợp không khoanh nợ theo nội dung được cập nhật.
Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi thực hiện thủ tục chấm dứt hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh.
Một nội dung khác cần chú ý là quy định liên quan đến tiền chậm nộp trong thời gian khoanh nợ.
Trong thời gian khoanh nợ và sau khi chấm dứt khoanh nợ:
Người nộp thuế không phải nộp tiền chậm nộp cho khoảng thời gian đã được khoanh nợ.
Người nộp thuế cần xác định rõ khoảng thời gian được khoanh nợ để bảo đảm việc xử lý tiền chậm nộp được thực hiện phù hợp với quy định.
Đây cũng là nội dung cần được đối chiếu kỹ khi kiểm tra:
Thời điểm bắt đầu khoanh nợ.
Khoảng thời gian khoản nợ được khoanh.
Thời điểm chấm dứt khoanh nợ.
Khoản tiền chậm nộp tương ứng với thời gian được khoanh nợ.

Bên cạnh điều kiện và các trường hợp áp dụng, Nghị định 252/2026/NĐ-CP cũng cần được lưu ý về thời gian khoanh nợ.
Thời gian khoanh nợ được xác định từ:
Ngày cơ quan thuế ban hành quyết định khoanh nợ.
Đến ngày cơ quan thuế ban hành quyết định chấm dứt hiệu lực quyết định khoanh nợ.
Có thể hiểu:
Ngày ban hành quyết định khoanh nợ → Thời gian khoanh nợ → Ngày ban hành quyết định chấm dứt hiệu lực quyết định khoanh nợ.
Quy định về khoanh nợ và xóa nợ cần được xem xét dựa trên tình trạng thực tế của người nộp thuế và các điều kiện áp dụng cụ thể.
Vì vậy, doanh nghiệp, tổ chức và người nộp thuế nên chủ động kiểm tra hồ sơ, tình trạng hoạt động cũng như các khoản nợ đang phát sinh trước khi xác định phương án xử lý phù hợp.
Để dễ theo dõi, người nộp thuế có thể ghi nhớ 4 nội dung chính:
Một số khoản nợ liên quan đến:
Tiền cấp quyền khai thác khoáng sản.
Tiền sử dụng đất.
Tiền thuê đất.
Tiền sử dụng khu vực biển.
Tiền thuê sử dụng đất phi nông nghiệp.
Tiền chậm nộp tương ứng.
Chỉ được xem xét xóa nợ khi đáp ứng điều kiện về quyết định thu hồi của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo nội dung áp dụng.
Không khoanh tiền thuế nợ đối với chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh đã chấm dứt hoạt động nhưng doanh nghiệp hoặc tổ chức chủ quản vẫn đang hoạt động.
Người nộp thuế không phải nộp tiền chậm nộp đối với khoảng thời gian đã được khoanh nợ.
Thời gian khoanh nợ được tính từ ngày cơ quan thuế ban hành quyết định khoanh nợ đến ngày ban hành quyết định chấm dứt hiệu lực quyết định khoanh nợ.
Các quy định về khoanh nợ, xóa nợ và tiền chậm nộp có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của người nộp thuế.
Do đó, khi có khoản nợ thuế cần xử lý, doanh nghiệp và người nộp thuế nên chủ động rà soát:
Khoản nợ thuộc loại nào.
Tình trạng hoạt động hiện tại của người nộp thuế.
Các điều kiện áp dụng khoanh nợ hoặc xóa nợ.
Hồ sơ và căn cứ liên quan.
Quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Thời gian được khoanh nợ.
Khoản tiền chậm nộp tương ứng.
Việc nắm rõ các điểm mới tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP sẽ giúp người nộp thuế chủ động hơn trong quá trình quản lý và xử lý các khoản nợ.
Nghị định 252/2026/NĐ-CP có những điểm cần lưu ý về điều kiện xóa nợ, trường hợp không khoanh nợ, tiền chậm nộp và thời gian khoanh nợ.
Người nộp thuế không nên chỉ quan tâm đến việc khoản nợ có được khoanh hoặc xóa hay không, mà cần kiểm tra đầy đủ điều kiện, tình trạng thực tế và căn cứ áp dụng để thực hiện đúng quy định.
Chủ động rà soát hồ sơ – xác định đúng trường hợp – áp dụng đúng quy định là cách giúp người nộp thuế bảo đảm quyền lợi và hạn chế những sai sót không đáng có trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.